Nghĩa tiếng Việt
lương khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糗 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo, lương thực) + 臭 (Xú, biểu âm: mùi). Đây là chữ hình thanh: bộ 米 cho biết nghĩa liên quan đến lương thực khô, 臭 cho âm gần với 糗.
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": 糗 (xúc) = gạo (米) + mùi (臭 biểu âm) — lương khô có mùi thơm đặc trưng, thức ăn khô mang theo đường.
Gương Hán-Việt
xúc — ít dùng độc lập; trong văn cổ chỉ lương thực khô dùng cho quân lính hành quân
Mở khoá kiến thức
Biết 糗 giúp đọc văn bản lịch sử về lương thực quân đội và hiểu tiếng lóng hiện đại về sự xấu hổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糗 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa + 臭 biểu âm. Hình bigseal và tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là lương thực khô nấu chín — gạo hoặc lúa mì rang/nấu chín rồi phơi khô để mang đi đường. Trong tiếng Trung hiện đại, 糗 còn có nghĩa thứ hai là 'xấu hổ, mất mặt' (tiếng lóng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 行军时需带足糗粮。
Khi hành quân cần mang đủ lương khô.
- 今天真的很糗,在众人面前摔跤了。
Hôm nay thật xấu hổ, ngã trước mặt mọi người.
- 糗粮是古代战争必备物资。
Lương khô là vật tư thiết yếu trong chiến tranh cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.