Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thân thể, hình vóc

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軀 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân mình/cơ thể) + 區 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 身 chỉ cơ thể người, phần 區 cung cấp âm qū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xu": 身 (thân) + 區 (khu vực) → khu vực của thân mình — cơ thể, thể xác.

Gương Hán-Việt

xu — trong "thân xu" (身軀 — thân xác, thể xác), "xu thể" (軀體 — cơ thể)

Mở khoá kiến thức

Biết 軀 mở khoá: 身軀 (thân xu — thân xác), 軀體 (xu thể — cơ thể), 軀幹 (xu cán — thân mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軀 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 軀 là chữ hình thanh: 身 (biểu nghĩa: thân mình) + 區 (biểu âm). Nghĩa: thân xác, thể xác của con người (human body). Dùng trong văn ngôn với ý trang trọng về thân thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有一個高大的身軀。tā yǒu yīgè gāodà de shēnqū. thanh 1

    Anh ấy có một thân hình cao lớn.

  • 保護好自己的軀體。bǎohù hǎo zìjǐ de qūtǐ. thanh 3

    Hãy bảo vệ tốt thân thể của mình.

  • 他的軀幹非常強壯。tā de qūgàn fēicháng qiángzhuàng. thanh 1

    Thân mình anh ấy rất cường tráng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 躯 là giản thể của 軀, cùng nghĩa

  • 区 là thành phần biểu âm của 軀 (dạng giản thể của 區)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.