Nghĩa tiếng Việt
đường xẻ; chỗ xẻ tà áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衩 = 衣 (y — quần áo, biểu nghĩa) + 叉 (xoa, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ đường xẻ ở gấu quần áo, tà áo.
Hán-Việt: xoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoa": vải (衣) xẻ chữ Y (叉) ở gấu — đường xẻ tà áo dài.
Gương Hán-Việt
xoa — "开衩" (khai xoa) là xẻ tà
Mở khoá kiến thức
Biết 衩 mở khoá 开衩 (khai xoa — xẻ tà), 衩口 trong thuật ngữ thời trang.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衩 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 衣 (y — quần áo) làm thành phần biểu nghĩa, 叉 (xoa) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là đường xẻ tà ở hem quần áo (open seam of a garment). Phổ biến trong mô tả thời trang như 开衩 (khai xoa — xẻ tà).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旗袍两侧开衩,方便行走。
Sườn xám xẻ tà hai bên, dễ đi lại.
- 这条裙子后面有开衩设计。
Chiếc váy này có thiết kế xẻ tà phía sau.
- 高衩旗袍是海派风格的代表。
Sườn xám xẻ cao là đặc trưng của phong cách Thượng Hải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.