Từ vựng tiếng Trung
chǎ

Nghĩa tiếng Việt

đường xẻ; chỗ xẻ tà áo

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衩 = 衣 (y — quần áo, biểu nghĩa) + 叉 (xoa, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ đường xẻ ở gấu quần áo, tà áo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoa": vải (衣) xẻ chữ Y (叉) ở gấu — đường xẻ tà áo dài.

Gương Hán-Việt

xoa — "开衩" (khai xoa) là xẻ tà

Mở khoá kiến thức

Biết 衩 mở khoá 开衩 (khai xoa — xẻ tà), 衩口 trong thuật ngữ thời trang.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衩 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 衣 (y — quần áo) làm thành phần biểu nghĩa, 叉 (xoa) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là đường xẻ tà ở hem quần áo (open seam of a garment). Phổ biến trong mô tả thời trang như 开衩 (khai xoa — xẻ tà).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旗袍两侧开衩,方便行走。Qípáo liǎng cè kāi chà, fāngbiàn xíngzǒu. thanh 2

    Sườn xám xẻ tà hai bên, dễ đi lại.

  • 这条裙子后面有开衩设计。Zhè tiáo qúnzi hòumiàn yǒu kāi chà shèjì. thanh 4

    Chiếc váy này có thiết kế xẻ tà phía sau.

  • 高衩旗袍是海派风格的代表。Gāo chà qípáo shì hǎipài fēnggé de dàibiǎo. thanh 1

    Sườn xám xẻ cao là đặc trưng của phong cách Thượng Hải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叉 là phần biểu âm của 衩, dễ nhầm khi thiếu bộ 衣

  • cùng chỉ vải bị tách ra, dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.