Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

dòng nhánh, dòng nước chảy rẽ

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汊 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 叉 (Xoa, biểu âm kiêm biểu nghĩa: giao nhau); chữ hình thanh kiêm hội ý. Bộ 水 chỉ đây là dòng nước; phần 叉 vừa cho âm chà vừa gợi hình dòng nước rẽ nhánh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xoà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoà": bộ 水 (thủy, nước) + 叉 (xoa, rẽ nhánh) — sông xòa ra như bàn tay, phân nhánh chằng chịt.

Gương Hán-Việt

xoà — trong 汊港 (xoà cảng), 汊河 (sông nhánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 汊 mở khoá từ địa lý 汊道 (nhánh sông), 汊港 — thường gặp trong tên địa danh vùng sông nước miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 汊 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 水 (thủy, nước) cho nghĩa, 叉 (xoa, chà) vừa cho âm vừa gợi hình ảnh giao nhau/rẽ nhánh. Chữ chỉ dòng nhánh, chỗ dòng nước phân ra hai hay nhiều nhánh. Hình ảnh rất trực quan: sông rẽ chĩa như chữ 叉.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河流在这里分成了几条汊道。Héliú zài zhèlǐ fēnchéng le jǐ tiáo chà dào. thanh 2

    Dòng sông ở đây phân ra thành mấy nhánh.

  • 汊港里停泊着许多渔船。Chà gǎng lǐ tíngbó zhe xǔduō yúchuán. thanh 4

    Nhiều thuyền đánh cá neo đậu trong cảng sông nhánh.

  • 这片水网密布,汊流纵横。Zhè piàn shuǐwǎng mìbù, chà liú zònghéng. thanh 4

    Vùng này mạng lưới sông nước dày đặc, nhánh sông chằng chịt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chà, nghĩa rẽ nhánh/ngã rẽ trên núi — rất gần nghĩa

  • phần biểu âm, dễ nhầm khi không có bộ 水

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.