Nghĩa tiếng Việt
họ Xá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厍 có bộ 厂 (hán) gợi ý không gian, nơi chốn. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: xá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xá": 厍 có bộ 厂 (nhà, không gian) — ngôi nhà/làng Xá nhỏ dưới vách núi, nơi ở của một dòng họ.
Gương Hán-Việt
厍 xuất hiện trong họ tên Xá (厍) — một họ hiếm gặp trong tiếng Trung.
Mở khoá kiến thức
Biết 厍 giúp nhận diện họ tên và địa danh hiếm gặp trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
厍 (phồn thể 厙) theo Wiktionary là họ Xá trong tiếng Trung, hoặc chỉ làng nhỏ trong địa danh. Bộ 厂 (hán) gợi nghĩa không gian, nơi ở. Thấy trong văn bản cổ. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 厍氏是中国一个少见的姓氏。
Họ Xá là một họ hiếm gặp ở Trung Quốc.
- 古籍中有厍县之名。
Trong sách cổ có nhắc đến tên huyện Xá.
- 他祖上姓厍,后改为其他姓。
Tổ tiên ông ấy mang họ Xá, sau đổi sang họ khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.