Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

con vực (một loài bọ)

Âm Hán Việt

vực

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蜮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

蜮 có bộ 虫 (trùng, sinh vật nhỏ — biểu nghĩa). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý rõ. Về hình thức gồm 虫 + phần biểu âm bên phải, song chưa xác nhận học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trong văn cảnh cổ hoặc dùng trong thành ngữ chỉ sự ngầm hại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vức": con vật (虫) bí ẩn dưới nước phun cát giết người — 鬼蜮 là ví dụ cho thủ đoạn âm mưu.

Gương Hán-Việt

蜮 trong 鬼蜮伎俩 (quỷ vực kỹ lưỡng: trò ma quỷ, thủ đoạn xảo quyệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 蜮 (vức) mở khoá thành ngữ: 鬼蜮伎俩 (âm mưu thủ đoạn), 为鬼为蜮 (làm điều ma quỷ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜮 bigseal 1
Đại triện
蜮 seal 1
Tiểu triện

蜮 là sinh vật huyền thoại trong văn hóa Trung Hoa: hình như rùa nhỏ ba chân sống dưới nước, có thể phun cát vào người gây chết. Cũng chỉ sâu ăn lá non. Đại triện và tiểu triện đã có dạng chữ. Dùng trong 鬼蜮伎俩 (quỷ vực kỹ lưỡng: trò ma quỷ thủ đoạn). Wiktionary không ghi glyph-origin học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1guàn thanh 4yòng thanh 4guǐ thanh 3 thanh 4 thanh 4liǎng, thanh 3lìng thanh 4rén thanh 2fáng thanh 2 thanh 4shèng thanh 4fáng. thanh 2

    Hắn quen dùng thủ đoạn ma quỷ, khiến người ta khó đề phòng.

  • 古人认为蜮能射人影,使人生病。gǔrén rènwéi yù néng shè rén yǐng, shǐ rén shēngbìng. thanh 3

    Người xưa tin rằng con vực có thể bắn vào bóng người khiến họ lâm bệnh.

  • wéi thanh 2guǐ thanh 3wéi thanh 2yù, thanh 4zhōng thanh 1jiāng thanh 1 thanh 4shí thanh 2 thanh 2guǒ. thanh 3

    Làm điều ma quỷ, cuối cùng sẽ tự chuốc lấy hậu quả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yù, 域 nghĩa vùng/lãnh thổ phổ biến hơn

  • cùng bộ 虫, đều là sinh vật/tà thuật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.