Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con vịt

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶩 = 敄 (biểu âm, không có HV rõ) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh: 鳥 cho nghĩa 'chim', 敄 cho âm 'wù'. Chỉ con vịt nhà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vụ": chim (鳥/điểu) bận 'vụ' — con vịt nhà bận rộn kiếm ăn suốt ngày, nhớ 鶩 = vịt nhà.

Gương Hán-Việt

vụ trong 'xu chi nhược vụ' (趨之若鶩) — đổ xô như vịt, thành ngữ nổi tiếng

Mở khoá kiến thức

Biết 鶩 (vụ) mở khoá thành ngữ 趨之若鶩 (đổ xô như đàn vịt) và các từ về gia cầm trong Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶩 là chữ hình thanh (psc): 敄 biểu âm, 鳥 biểu nghĩa chim. Wiktionary ghi: Han compound 敄+鳥, c1=p, c2=s, t2=bird, ls=psc. Nghĩa: vịt nhà (domestic duck). Hán-Việt 'vụ' từ Trung cổ âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趨之若鶩是形容人争相追逐。qū zhī ruò wù shì xíngróng rén zhēng xiāng zhuīzhú. thanh 1

    趨之若鶩 là thành ngữ tả cảnh người người tranh nhau đổ xô.

  • 农家养了一群鶩。nóngjiā yǎng le yī qún wù. thanh 2

    Nông dân nuôi một đàn vịt.

  • 鶩在水中嬉戏。wù zài shuǐ zhōng xīxì. thanh 4

    Đàn vịt vui đùa dưới nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vịt nhà — 鸭 phổ biến hơn nhiều trong tiếng Trung hiện đại

  • cùng là gia cầm bộ 鳥 — 鹅 là ngỗng, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.