Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quanh co

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纡 là dạng giản thể của 紆, thay bộ 糹 bằng 纟. Chữ thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Nghĩa: quanh co, uốn khúc — như sợi tơ bị vặn xoắn. Cấu trúc gốc của 紆 gồm bộ 糹 (mịch) và phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": bộ 纟(mịch, sợi) — sợi chỉ xoắn vu vơ, quanh co không thẳng hướng.

Gương Hán-Việt

vu — trong 纡曲 (vu khúc) quanh co, văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 纡 mở khoá từ 纡尊降贵 (vu tôn giáng quý) — hạ mình chịu khó, thành ngữ văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纡 seal 1
Tiểu triện
纡 liushutong 1
Lục thư thông

纡 là dạng giản thể của 紆. Theo Wiktionary, 紆 gồm bộ 糹 (mịch, sợi tơ) cho nghĩa và phần biểu âm. Nghĩa: uốn cong, quanh co, xoắn lại. Cũng dùng trong văn cổ với nghĩa 'hạ thấp mình' (纡尊降贵). Dạng giản thể thay 糹 bằng 纟.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路纡回,蜿蜒而上。Shānlù yū huí, wānyán ér shàng. thanh 1

    Con đường núi quanh co, uốn khúc đi lên.

  • 纡尊降贵,亲自前来探望。Yū zūn jiàng guì, qīnzì qiánlái tànwàng. thanh 1

    Hạ mình chịu khó, đích thân đến thăm hỏi.

  • 小溪纡曲流过山谷。Xiǎo xī yū qū liúguò shāngǔ. thanh 3

    Dòng suối uốn lượn chảy qua thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yū, nghĩa lòng vòng/bảo thủ — thông dụng hơn

  • cùng bộ 纟, âm gần (jiū/yū), nghĩa gần (cuộn/xoắn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.