Nghĩa tiếng Việt
cái vu (một loại nhạc cụ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竽 có bộ 竹 (trúc: tre) ở trên — chỉ đây là nhạc cụ làm bằng tre. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Theo bộ 竹, đây là chữ tượng hình hay hình thanh với 竹 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": nhạc cụ tre (竹) thổi lên — 濫竽充數: thổi vu mà không biết thổi, chen vào chỗ không xứng.
Gương Hán-Việt
vu — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong thành ngữ 濫竽充數 (lạm vu sung số).
Mở khoá kiến thức
Biết 竽 mở khoá thành ngữ 濫竽充數 (lạm vu sung số: kẻ bất tài chen vào hàng có tài — điển tích từ Hàn Phi Tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 竽 (yú) chỉ loại nhạc cụ hơi cổ đại của Trung Quốc — bộ 竹 (tre) cho biết làm từ ống tre. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 滥竽充数的人迟早会被发现。
Kẻ bất tài mà cố chen chỗ rồi cũng sẽ bị phát hiện.
- 竽是古代宫廷音乐中的常用乐器。
Vu là nhạc cụ thường dùng trong âm nhạc cung đình cổ đại.
- 吹竽需要很高的技艺。
Thổi vu đòi hỏi kỹ thuật rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.