Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh (một nhạc cụ như sáo); cái sênh; cái chiếu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笙 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc gợi nhạc cụ làm bằng ống tre, 生 cho âm đọc đồng thời gợi sự sinh động.

Hán-Việt: sanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sanh": ống trúc (竹) thổi lên tiếng nhạc sinh động (生) — cây sênh bát bửu trong lễ nhạc cung đình.

Gương Hán-Việt

sanh trong 笙歌 (sanh ca — tiếng đàn sênh và ca hát)

Mở khoá kiến thức

Biết 笙 (sanh) giúp đọc 笙歌 (tiếng nhạc và ca), 笙箫 (sênh và tiêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笙 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 竹 biểu nghĩa nhạc cụ làm từ tre, 生 biểu âm. Sinh (笙) là nhạc cụ hơi cổ truyền Trung Hoa gồm nhiều ống tre xếp tròn, thổi bằng miệng. Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她吹着笙,声音悠扬。Tā chuī zhe shēng, shēngyīn yōuyáng. thanh 1

    Cô ấy thổi sênh, âm thanh du dương.

  • 笙歌遍地,热闹非凡。Shēnggē biàndì, rènào fēifán. thanh 1

    Tiếng nhạc và ca rộn rã khắp nơi.

  • 古代宫廷中常用笙演奏。Gǔdài gōngtíng zhōng cháng yòng shēng yǎnzòu. thanh 3

    Cung đình cổ đại thường dùng sênh để biểu diễn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shēng, 生 là bộ thủ của 笙, dễ nhầm

  • cùng âm shēng, 声 nghĩa âm thanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.