Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

thất vọng

Âm Hán Việt

hủ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 怃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

怃 là chữ hình thanh: bộ 忄 (tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) kết hợp với 无 (vô, biểu âm). Dạng giản thể của 憮. Chữ chỉ tâm trạng thất vọng, buồn bã, thẫn thờ. Wiktionary xác nhận dạng đầy đủ là 憮. Tiểu triện còn lưu.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ biểu thị trạng thái thất vọng hoặc làm động từ chỉ sự vỗ về.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm vô/wǔ): 忄(tâm) + 无(vô) — tâm trạng "vô" (trống rỗng, mất mát) — cảm giác thất vọng, thẫn thờ như không còn gì nữa.

Gương Hán-Việt

vũ trong 怃然 (vũ nhiên – thẫn thờ, thất vọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 怃 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa mô tả tâm trạng buồn bã, thất vọng, ngơ ngẩn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怃 seal 1
Tiểu triện

怃 (vô/wǔ) là dạng giản thể của 憮. Tiểu triện lưu dạng 憮. Wiktionary ghi dạng phồn thể 憮 với nghĩa thẫn thờ, thất vọng. Dùng phổ biến trong từ 憮然/怃然 (ngơ ngẩn, thẫn thờ; thất vọng) và 眉憮 (nét mày buồn). chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他怃然地望著遠方。Tā wǔrán de wàngzhe yuǎnfāng. thanh 1

    Anh ta thẫn thờ nhìn về phía xa.

  • 聽到壞消息,她不禁怃然。Tīngdào huài xiāoxi, tā bùjīn wǔrán. thanh 1

    Nghe tin xấu, cô ấy không khỏi thẫn thờ, thất vọng.

  • 怃然若失,形容失落的樣子。Wǔrán ruò shī, xíngróng shīluò de yàngzi. thanh 3

    怃然若失 miêu tả vẻ mặt thất vọng như vừa mất đi thứ gì quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 怃, cùng nghĩa thất vọng/thẫn thờ; học cần biết cả hai

  • cùng âm wǔ (vũ), nhưng 武 là võ/chiến tranh, 怃 là thất vọng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.