Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

tường thấp

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垣 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 亘 (biểu âm: kéo dài, từ 旦). Chữ hình thanh — bộ thổ cho biết làm từ đất; 亘 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": đất (土) kéo dài liên tục (亘) bao quanh — tường thấp vây kín khuôn viên.

Gương Hán-Việt

"viên" trong "tường viên" (城垣 — thành tường), "viên tường" (tường thấp vây quanh).

Mở khoá kiến thức

Biết 垣 mở khoá: 城垣 (thành tường), 短垣 (tường thấp), 垣墙 (tường vây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 垣 là chữ hình thanh: 土 (thổ — biểu nghĩa, đất) + 亘 (biểu âm, từ 旦 đán). Nghĩa gốc: tường thấp, tường vây. Mở rộng: hàng rào, phạm vi bảo vệ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古城的城垣保存得相当完整。Gǔ chéng de chéngyuán bǎocún de xiāngdāng wánzhěng. thanh 3

    Thành tường của cổ thành được bảo tồn khá nguyên vẹn.

  • 院子四周围着一道矮垣。Yuànzi sìzhōu wéizhe yī dào ǎiyuán. thanh 4

    Xung quanh sân có một bức tường thấp vây quanh.

  • 残垣断壁诉说着历史的沧桑。Cányuán duànbì sùshuō zhe lìshǐ de cāngsāng. thanh 2

    Những bức tường đổ nát kể về những thăng trầm lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, cùng nghĩa xây đắp — nhưng 垒 là boong-ke, lũy đất

  • cùng âm yuàn, bộ 阝 — nghĩa là sân, viện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.