Nghĩa tiếng Việt
con khỉ đuôi dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜼 là chữ hình thanh (psc): 虫 (trùng, biểu nghĩa: sinh vật bò) + 隹 (chuy, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (虫 biểu nghĩa), c2=p (隹 biểu âm). Chữ chỉ loài khỉ đuôi dài sống ở núi.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": 虫 (sinh vật) + 隹 (chim, biểu âm) = vị — con khỉ linh hoạt như chim trên cây, vị trí độc đáo trong rừng núi.
Gương Hán-Việt
vị trong 蜼 — loài khỉ đuôi dài; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蜼 mở khoá nhóm từ cổ chỉ thú vật rừng núi trong thơ ca và bản đồ tự nhiên cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜼 = 虫 (trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 隹 (chuy, biểu âm). Chữ hình thanh rõ ràng theo Wiktionary (ls=psc). 蜼 chỉ loài khỉ đuôi dài hay sinh vật leo trèo trong núi rừng thời cổ. Âm Hán-Việt 'vị' từ Trung cổ âm *wjɨjH.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜼是古代文献中记载的一种动物。
蜼 là loài vật được ghi chép trong văn hiến cổ đại.
- 山中蜼鸣,声如婴啼。
Trong núi 蜼 kêu, tiếng như trẻ thơ khóc.
- 蜼字以虫为义符,以隹为声符。
Chữ 蜼 lấy 虫 làm biểu nghĩa, lấy 隹 làm biểu âm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.