Nghĩa tiếng Việt
phòng bên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眃 có bộ thủ liên quan đến nhóm 目 (mục — mắt) theo phân loại Kangxi, nhưng nghĩa được ghi là 'side room' (phòng bên). Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": chữ hiếm với âm "vân" — nhớ như "vân" trong "vân du" (mây trôi), căn phòng khuất lấp như đám mây.
Gương Hán-Việt
眃 là chữ cực hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 眃 giúp nhận diện ký tự trong từ điển chữ Hán hiếm và văn bản kiến trúc cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 眃 (đọc yún) được ghi nghĩa là 'phòng bên' trong một số từ điển. Không có phân tích tự nguyên trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眃指古代建筑中的侧室。
眃 chỉ căn phòng bên trong kiến trúc cổ đại.
- 此字为眃。
Chữ này là 眃.
- 眃的含义在现代汉语中已失传。
Nghĩa của 眃 đã thất truyền trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.