Nghĩa tiếng Việt
(một thứ đá đẹp như ngọc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玟 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 玉/王 (ngọc) — gợi ý liên quan đến ngọc đá quý. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": bộ ngọc (王/玉) — đường vân văn hoa trên viên ngọc quý.
Gương Hán-Việt
"văn" trong tiếng Việt: văn chương, vân vẻ; 玟 đặc chỉ vân trên đá ngọc.
Mở khoá kiến thức
Biết 玟 giúp đọc văn học: tên người (Bảo Văn 玟), hoặc từ chỉ đá quý có vân đẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 玟 có hai đọc: một là 珉 (mǐn, loại đá giống ngọc), hai là wén (vân trên ngọc). Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 玟是一種有美麗紋理的寶石。
Ngọc văn là loại đá quý có vân đẹp.
- 古人以玟比喻美玉之紋路。
Người xưa dùng chữ 玟 để ví đường vân của ngọc đẹp.
- 她的名字叫玟。
Tên cô ấy là Văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.