Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

(một thứ đá đẹp như ngọc)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玟 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 玉/王 (ngọc) — gợi ý liên quan đến ngọc đá quý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": bộ ngọc (王/玉) — đường vân văn hoa trên viên ngọc quý.

Gương Hán-Việt

"văn" trong tiếng Việt: văn chương, vân vẻ; 玟 đặc chỉ vân trên đá ngọc.

Mở khoá kiến thức

Biết 玟 giúp đọc văn học: tên người (Bảo Văn 玟), hoặc từ chỉ đá quý có vân đẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玟 seal 1
Tiểu triện
玟 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 玟 có hai đọc: một là 珉 (mǐn, loại đá giống ngọc), hai là wén (vân trên ngọc). Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玟是一種有美麗紋理的寶石。wén shì yī zhǒng yǒu měilì wénlǐ de bǎoshí. thanh 2

    Ngọc văn là loại đá quý có vân đẹp.

  • 古人以玟比喻美玉之紋路。gǔrén yǐ wén bǐyù měi yù zhī wénlù. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 玟 để ví đường vân của ngọc đẹp.

  • 她的名字叫玟。tā de míngzì jiào wén. thanh 1

    Tên cô ấy là Văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wén, 纹 cũng nghĩa là vân, đường kẻ — dễ nhầm

  • cùng bộ 玉, dạng gần giống, 玫 là hồng (ngọc hồng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.