Từ vựng tiếng Trung
wěn

Nghĩa tiếng Việt

đâm vào cổ

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刎 = 勿 (Vật, biểu âm) + 刀/刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: 勿 vốn chỉ chính từ này (刎), sau mới thêm 刀 để phân biệt. Bộ 刀 gợi hành động chặt đứt bằng dao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": 刀 (đao) + 勿 — 刎 (vẫn) là hành động dùng đao cắt cổ tự vẫn, như trong 刎颈之交 (bạn bè kết nghĩa sinh tử).

Gương Hán-Việt

tự vẫn (tự cắt cổ — từ Hán-Việt dùng trong văn học lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 刎 (vẫn) mở khoá 刎颈 (vẫn cảnh – cắt cổ), 刎颈之交 (bạn thân thiết sẵn sàng chết cùng nhau) — thành ngữ lịch sử nổi tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刎 seal 1
Tiểu triện

刎 là chữ hình thanh: 刀 (dao) biểu nghĩa + 勿 biểu âm. Theo Wiktionary: ban đầu 勿 chính là dùng để viết từ này; chữ 刀 được thêm vào sau để làm rõ nghĩa "cắt cổ". Nghĩa chính là tự cắt cổ (刎颈), thường gặp trong văn học lịch sử Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 廉颇与蔺相如是刎颈之交。Lián Pō yǔ Lìn Xiāngrú shì wěn jǐng zhī jiāo. thanh 2

    Liêm Pha và Lạn Tương Như là đôi bạn kết nghĩa sinh tử.

  • 他宁可刎颈,也不愿投降。tā nìngkě wěn jǐng, yě bù yuàn tóuxiáng. thanh 1

    Anh ta thà cắt cổ chứ không chịu đầu hàng.

  • 史书记载了他刎颈自尽的悲剧。shǐshū jìzǎi le tā wěn jǐng zìjìn de bēijù. thanh 3

    Sử sách ghi lại bi kịch anh ta tự cắt cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "vẫn", nhưng 吻 là môi/hôn (bộ 口), 刎 là cắt cổ (bộ 刀)

  • 勿 là bộ phận biểu âm trong 刎, dễ nhầm hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.