Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
yàng

Nghĩa tiếng Việt

tấm tức, không thoả mãn

Âm Hán Việt

ưởng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 怏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

怏 thuộc bộ 忄/心 (tâm: lòng), chỉ trạng thái tâm lý bất mãn, ưu uất. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Tiểu triện đã có hình thức này.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường dùng làm tính từ biểu thị trạng thái không vui hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ thái độ hậm hực.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": bộ 忄(lòng) — lòng "ương" bướng, tức tối không vui, như đứa trẻ ương dỡ không được thỏa mãn.

Gương Hán-Việt

ương — thấy trong "ương ương bất lạc" (怏怏不乐: buồn bực không vui)

Mở khoá kiến thức

Biết 怏 mở khoá thành ngữ 怏怏不乐 (yàngyàng bùlè — bực bội buồn rầu) rất hay dùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怏 seal 1
Tiểu triện

怏 thuộc bộ 忄(心), chỉ tâm trạng tức tối không hài lòng. Tiểu triện đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Thành ngữ 怏怏不乐 (yàngyàng bùlè — buồn bực không vui) rất phổ biến. chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他怏怏不乐地离开了会场。Tā yàngyàng bùlè de líkāi le huìchǎng. thanh 1

    Anh ấy bực bội rời khỏi hội trường.

  • 得不到想要的东西,她心中怏然。Dé bù dào xiǎng yào de dōngxi, tā xīn zhōng yàng rán. thanh 2

    Không được thứ mình muốn, lòng cô tức tối.

  • 他怏悒多日,不知为何。Tā yàngyì duō rì, bù zhī wèi hé. thanh 1

    Anh ấy ưu uất mấy ngày, không biết vì sao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ tâm và âm gần (yàng/yáng), 恙 (dạng — bệnh tật) vs 怏 (ương — bất mãn)

  • cùng âm yāng/yàng, 央 (ương — cầu khẩn, trung tâm) vs 怏 (ương — tức tối)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.