Nghĩa tiếng Việt
châu Ung (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雍 la bien the cua 雝. Theo Wiktionary, thanh phan phonetic 邕 bien dang thanh 玄 trong cac van tu tien Tan vi hinh dang giong nhau. Chu chi su hoa hop, yen tinh, thanh than.
Hán-Việt: ung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ung": ung dung — 雍容 la dang dap ung dung, thanh than quy phai.
Gương Hán-Việt
Ung trong ung dung (雍容 — ung dung, tu te), Ung Chinh (雍正 — ten vua Thanh trieu)
Mở khoá kiến thức
Biet 雍 mo khoa: 雍容 (ung dung, quy phai), 雍和 (hoa hop, yen thuan), 雍正 (ten vua Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雍 la bien the cua 雝. Thanh phan bieu am 邕 (yong — vay quanh, hoa) bien dang thanh 玄 trong van tu tien Tan. Nghia: hoa hop, yen thuan; thanh than, hieu thuan. Cung dung lam ten dia danh (Chau Ung, mot trong chiu Chau thoi co).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她举止雍容,气质高贵。
Co ay dang dap ung dung, khi chat quy phai.
- 雍正是清朝的一位皇帝。
Ung Chinh la mot vi hoang de Trieu Nha Thanh.
- 家庭雍睦是幸福的基础。
Gia dinh hoa thuan la nen tang cua hanh phuc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.