Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yōng

Nghĩa tiếng Việt

vun xới

Âm Hán Việt

ủng

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 壅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

壅 là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 雍 (Ủng, biểu âm). Chỉ hành động đắp đất quanh gốc cây, hoặc tắc nghẽn. Âm yōng mượn từ 雍.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động vun xới gốc cây hoặc gây tắc nghẽn dòng chảy.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủng": 土 (đất) + 雍 (âm ủng/yōng) — đắp 'ủng' đất quanh gốc cây, hoặc bít đất lại tắc nghẽn; 壅 = đắp đất / tắc.

Gương Hán-Việt

ủng — 壅塞 (ủng tắc): tắc nghẽn; 壅土 (ủng thổ): đắp đất quanh gốc cây

Mở khoá kiến thức

Biết 壅 giúp đọc văn nông nghiệp cổ (壅土施肥 — đắp đất bón phân) và thành ngữ 壅塞 (tắc nghẽn đường thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壅 (yōng) có hai nghĩa: (1) tắc nghẽn, bít lại; (2) đắp đất quanh gốc cây (nông nghiệp). Wiktionary: 雍 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa). Chữ hình thanh. Từ ghép: 壅塞 (ủng tắc) — tắc nghẽn; 壅土 (ủng thổ) — đắp đất quanh gốc. Dùng trong văn học cổ và nông nghiệp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道路因施工而壅塞。Dàolù yīn shīgōng ér yōngsè. thanh 4

    Đường bị tắc nghẽn do thi công.

  • 农民在树根处壅土。Nóngmín zài shùgēn chù yōng tǔ. thanh 2

    Nông dân đắp đất quanh gốc cây.

  • 上下信息壅塞,影响决策。Shàngxià xìnxī yōngsè, yǐngxiǎng juécè. thanh 4

    Thông tin trên dưới bị tắc nghẽn, ảnh hưởng quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yōng; 拥 = ôm, ủng hộ, 壅 = tắc nghẽn / đắp đất

  • là thành phần biểu âm của 壅; 雍 = hài hòa, địa danh (Ung Châu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.