Từ vựng tiếng Trung
wèng

Nghĩa tiếng Việt

rau muống

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕹 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 雍 (ủng) biểu âm cho âm đọc gốc. Chữ hình thanh điển hình trong nhóm tên cây cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủng": rau 艹 mềm hoà hợp 雍 trong nước — 蕹 ủng chính là rau muống quen thuộc.

Gương Hán-Việt

ủng trong 蕹菜 (ủng thái — rau muống)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕹 mở khoá 蕹菜 (ủng thái) — rau muống, món ăn phổ biến ở Đông Nam Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕹 = 艹 (thảo — cỏ, biểu nghĩa) + 雍 (ủng, biểu âm). Đây là chữ hình thanh chỉ loài cây rau muống (Ipomoea aquatica) — thực vật thuỷ sinh thân mềm, lá xanh. Bộ thảo xác nhận đây là thực vật, 雍 cho biết âm đọc gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕹菜是东南亚常见的蔬菜。wèngcài shì dōngnán yà chángjiàn de shūcài. thanh 4

    Rau muống là rau phổ biến ở Đông Nam Á.

  • 妈妈今天炒了一盘蕹菜。māma jīntiān chǎo le yī pán wèngcài. thanh 1

    Hôm nay mẹ xào một đĩa rau muống.

  • 蕹菜生长在水边。wèngcài shēngzhǎng zài shuǐ biān. thanh 4

    Rau muống mọc ven nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕹 chứa 雍, người mới học dễ đọc nhầm

  • cùng thành phần 雍, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.