Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huì

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu

Âm Hán Việt

uế

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

穢 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/cỏ trong ruộng) + 歲 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hòa (禾) gợi cỏ dại mọc trong ruộng, phần Tuế (歲) cho âm đọc. Chữ mang nghĩa bẩn thỉu, dơ bẩn, ô uế.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả sự bẩn thỉu hoặc đồi bại.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: uế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uế": cỏ dại (禾/hòa) trong ruộng mọc theo tuế nguyệt (歲/tuế) — cỏ dại không ai dọn mãi mọc um tùm, thành đất uế tạp.

Gương Hán-Việt

uế — dùng trong ô uế (污穢/ô uế), uế tạp (穢雜), uế khí (穢氣).

Mở khoá kiến thức

Biết 穢 (uế) giúp đọc văn bản về vệ sinh, nghi lễ thanh tẩy trong Phật giáo, Đạo giáo và cổ thư y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 穢 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa/cỏ) làm bộ biểu nghĩa (c1=s), 歲 làm phần biểu âm (c2=p). Nghĩa gốc là cỏ dại mọc trong ruộng, từ đó mở rộng thành bẩn thỉu, ô uế, tục tĩu. Tiếng Quảng Đông đọc wai3, tiếng Hokkien đọc è/ò.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這裡環境污穢不堪。zhèlǐ huánjìng wūhuì bùkān. thanh 4

    Môi trường nơi đây dơ bẩn không chịu được.

  • 穢語傷人,應該避免。huìyǔ shāngrén, yīnggāi bìmiǎn. thanh 4

    Lời lẽ tục tĩu gây tổn thương, nên tránh.

  • 清潔穢物是日常功課。qīngjié huìwù shì rìcháng gōngkè. thanh 1

    Dọn dẹp đồ bẩn là việc làm hàng ngày.

  • 穢氣瀰漫,難以忍受。huìqì mímàn, nányǐ rěnshòu. thanh 4

    Mùi hôi thối lan tràn, khó chịu đựng nổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 穢, cùng nghĩa ô uế

  • cùng âm huì, đều có thành phần phức tạp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.