Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đen có khoảng giữa háng màu trắng

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驈 thuộc bộ 馬 (Mã — ngựa), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi rõ nghĩa: ngựa đen (black horse).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": bộ Mã (馬 — ngựa) — ngựa đen; âm "úc" gợi "u ám" (màu đen tối), hình ảnh con ngựa đen huyền bí.

Gương Hán-Việt

úc — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong "úc ức" (bực bội) hoặc địa danh Úc (Australia).

Mở khoá kiến thức

Biết 驈 giúp đọc thơ ca cổ và văn bản về ngựa trong lịch sử quân sự Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驈 seal 1
Tiểu triện

驈 (yù) theo Wiktionary chỉ ngựa đen (black horse), cụ thể hơn là ngựa đen với phần háng màu trắng. Thuộc bộ 馬. Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驈为黑色骏马,毛色纯正。yù wéi hēisè jùnmǎ, máosè chúnzhèng. thanh 4

    驈 là tuấn mã đen, màu lông thuần khiết.

  • 将军跨驈,威风凛凛。jiāngjūn kuà yù, wēifēng lǐnlǐn. thanh 1

    Tướng quân cưỡi ngựa đen 驈, oai phong lẫm liệt.

  • 古诗中驈常象征勇猛与高贵。gǔshī zhōng yù cháng xiàngzhēng yǒngměng yǔ gāoguì. thanh 3

    Trong thơ cổ, 驈 thường tượng trưng cho dũng mãnh và cao quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cũng chỉ ngựa đen, nghĩa gần giống

  • cùng âm yù, nghĩa nuôi dưỡng, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.