Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頊 là chữ thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ từ nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": bộ 頁 (đầu) + cảm giác lo lắng — đầu óc úc ức, đầy âu lo.

Gương Hán-Việt

頊 xuất hiện trong '顓頊' (Chuyên Húc) — tên vua huyền thoại Trung Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 頊 giúp đọc thần thoại Trung Hoa; bộ 頁 chỉ phần đầu, mặt người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頊 bronze 1
Kim văn
頊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 頊 có Middle Chinese và Old Chinese được ghi nhận, nghĩa là 'lo âu, đau buồn'. Cũng là họ người (姓). Gặp trong danh hiệu 顓頊 (Chuyên Húc) — vị vua huyền thoại thứ hai của Trung Hoa cổ đại. Kim văn và tiểu triện của chữ này đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên là 'úc' theo Trung cổ âm hjowk.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顓頊是上古帝王之一。Zhuānxū shì shànggǔ dìwáng zhīyī. thanh 1

    Chuyên Húc là một trong các vị vua thời thượng cổ.

  • 頊頊,憂愁之貌。xūxū, yōuchóu zhī mào. thanh 1

    頊頊, dáng vẻ lo âu, sầu muộn.

  • 頊字多見於神話典籍。xū zì duō jiàn yú shénhuà diǎnjí. thanh 1

    Chữ 頊 thường gặp trong điển tịch thần thoại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.