Từ vựng tiếng Trung
qiáng

Nghĩa tiếng Việt

hoa hồng

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薔 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ) + 牆 (Tường, biểu âm, viết tắt); chữ hình thanh. Wiktionary nêu hai nguồn gốc: Etymology 1 dùng 牆 làm biểu âm, Etymology 2 dùng 嗇. Nghĩa chính: hoa hồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường": cỏ (艸) leo tường (牆/tường) — hoa hồng dại leo tường là hình ảnh đặc trưng của 薔薇.

Gương Hán-Việt

"tường" trong 薔薇 (tường vi: hoa hồng dại)

Mở khoá kiến thức

Biết 薔 mở khoá từ 薔薇 — tên chữ Hán của hoa hồng, dùng nhiều trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 薔 có hai thuyết nguồn gốc, đều là hình thanh với bộ 艸 (cỏ) biểu nghĩa: (1) 牆 (tường) làm biểu âm — loài hoa leo như hoa hồng leo tường; (2) 嗇 làm biểu âm. Nghĩa phổ biến nhất là hoa hồng (dùng trong 薔薇).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薔薇花開,滿園飄香。Qiángwēi huā kāi, mǎn yuán piāo xiāng. thanh 2

    Hoa hồng dại nở, khắp vườn tỏa hương.

  • 她在院牆邊種了一排薔薇。Tā zài yuànqiáng biān zhòng le yī pái qiángwēi. thanh 1

    Cô ấy trồng một hàng hoa hồng dại bên tường sân.

  • 薔薇是中國古典詩詞中常見的意象。Qiángwēi shì Zhōngguó gǔdiǎn shīcí zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 2

    Hoa hồng dại là hình ảnh thường gặp trong thơ từ cổ điển Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 薔, dễ nhầm hình

  • dạng giản thể của 薔, cùng nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.