Từ vựng tiếng Trung
qūn

Nghĩa tiếng Việt

lùi lại, rút lại

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逡 chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho CHISE. Theo cấu trúc chung, chữ gồm bộ 辵 (xước, chỉ sự di chuyển) kết hợp phần biểu âm. Chữ hội ý hoặc hình thanh — chưa xác định rõ loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuân": hình dung người tuân lệnh cẩn trọng lùi từng bước — 逡 là bước lùi dè dặt đó.

Gương Hán-Việt

tuân trong 逡巡 (tuân tuần — do dự, lưỡng lự)

Mở khoá kiến thức

Biết 逡 mở ra 逡巡 (tuân tuần) — thành ngữ chỉ sự do dự không dám tiến bước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逡 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 逡 mang nghĩa lùi bước, rút lui (retreat, withdraw, fall back). Âm đọc có biến thể qūn/xùn/suō. Chưa có phân tích glyph origin cụ thể trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他逡巡不前,不知如何是好。Tā qūnxún bù qián, bù zhī rúhé shì hǎo. thanh 1

    Anh ta do dự không tiến được, không biết phải làm sao.

  • 面对困难,不能逡巡退缩。Miànduì kùnnán, bù néng qūnxún tuìsuō. thanh 4

    Trước khó khăn, không thể do dự mà rút lui.

  • 将士逡巡,未敢轻进。Jiàngsì qūnxún, wèi gǎn qīng jìn. thanh 4

    Tướng sĩ do dự, chưa dám tiến liều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qún, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm qún, tự dạng và nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.