Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

tin thực; xoáy nước

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洵 = 氵(水) (biểu nghĩa: nước) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết gốc nghĩa liên quan đến nước; phần 旬 cho âm xún.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": nước (氵) chảy tuần hoàn rõ ràng (旬) — 洵 dùng trong văn ngôn với nghĩa "thực sự, quả thật"; 洵美 trong Kinh Thi nghĩa là "thực sự đẹp đẽ".

Gương Hán-Việt

tuần (洵) — trong văn ngôn: 洵美 (tuần mỹ — thực sự xinh đẹp, Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 洵 mở khoá ngôn ngữ Kinh Thi và thơ ca cổ điển: 洵美且仁 (tuần mỹ thả nhân — thực sự tốt đẹp và nhân từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洵 seal 1
Tiểu triện

洵 (tuần/xún) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (biểu nghĩa — nước) + 旬 (biểu âm). Nghĩa chính trong văn học cổ là "thực sự, quả thật" (trạng từ), dùng nhiều trong Kinh Thi. Cũng là tên hai con sông cổ đại. Dạng gốc nghĩa nước sau chuyển sang dùng làm trạng từ khẳng định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 《诗经》中有"洵美且仁"的句子。Shījīng zhōng yǒu "xún měi qiě rén" de jùzi. thanh 1

    Trong Kinh Thi có câu 'thực sự đẹp đẽ và nhân từ'.

  • 此言洵然,不可否认。cǐ yán xún rán, bùkě fǒurèn. thanh 3

    Lời này quả thực đúng, không thể phủ nhận.

  • 洵是古汉语中表示"确实"的副词。xún shì gǔ hànyǔ zhōng biǎoshì "quèshí" de fùcí. thanh 2

    洵 là trạng từ trong cổ Hán ngữ biểu thị 'thực sự'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 洵, cùng âm xún/tuần

  • cùng âm xún, nhưng 询 là hỏi thăm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.