Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
xún

Nghĩa tiếng Việt

tin thực; xoáy nước

Âm Hán Việt

tuân

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 洵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

洵 = 氵(水) (biểu nghĩa: nước) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết gốc nghĩa liên quan đến nước; phần 旬 cho âm xún.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Chữ này làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định sự thật.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": nước (氵) chảy tuần hoàn rõ ràng (旬) — 洵 dùng trong văn ngôn với nghĩa "thực sự, quả thật"; 洵美 trong Kinh Thi nghĩa là "thực sự đẹp đẽ".

Gương Hán-Việt

tuần (洵) — trong văn ngôn: 洵美 (tuần mỹ — thực sự xinh đẹp, Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 洵 mở khoá ngôn ngữ Kinh Thi và thơ ca cổ điển: 洵美且仁 (tuần mỹ thả nhân — thực sự tốt đẹp và nhân từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洵 seal 1
Tiểu triện

洵 (tuần/xún) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (biểu nghĩa — nước) + 旬 (biểu âm). Nghĩa chính trong văn học cổ là "thực sự, quả thật" (trạng từ), dùng nhiều trong Kinh Thi. Cũng là tên hai con sông cổ đại. Dạng gốc nghĩa nước sau chuyển sang dùng làm trạng từ khẳng định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 《诗经》中有"洵美且仁"的句子。Shījīng zhōng yǒu "xún měi qiě rén" de jùzi. thanh 1

    Trong Kinh Thi có câu 'thực sự đẹp đẽ và nhân từ'.

  • 此言洵然,不可否认。cǐ yán xún rán, bùkě fǒurèn. thanh 3

    Lời này quả thực đúng, không thể phủ nhận.

  • 洵是古汉语中表示"确实"的副词。xún shì gǔ hànyǔ zhōng biǎoshì "quèshí" de fùcí. thanh 2

    洵 là trạng từ trong cổ Hán ngữ biểu thị 'thực sự'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 洵, cùng âm xún/tuần

  • cùng âm xún, nhưng 询 là hỏi thăm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.