Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飼 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 司 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 食 chỉ nghĩa liên quan đến ăn uống; phần 司 cho âm sì/tự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": 食 (đồ ăn) + 司 (quản lý) — quản lý việc cho ăn, tức nuôi dưỡng súc vật.

Gương Hán-Việt

tự (飼) — trong 飼料 (thức ăn gia súc), 飼養 (nuôi dưỡng)

Mở khoá kiến thức

Biết 飼 mở khoá 飼料 (thức ăn chăn nuôi), 飼育 (nuôi dưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 食 (thực) biểu nghĩa 'thức ăn', 司 (ti) biểu âm. Nghĩa gốc là cho ăn, nuôi dưỡng gia súc. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary chi tiết về lịch sử tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農民每天飼養牲畜。Nóngmín měitiān sìyǎng shēngchù. thanh 2

    Người nông dân mỗi ngày 飼養 gia súc.

  • 這個農場飼料很充足。Zhège nóngchǎng sìliào hěn chōngzú. thanh 4

    Trang trại này 飼料 rất đầy đủ.

  • 他負責飼養農場裡的雞。Tā fùzé sìyǎng nóngchǎng lǐ de jī. thanh 1

    Anh ấy phụ trách 飼養 gà trong trang trại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饲 là dạng giản thể của 飼, cùng nghĩa

  • cùng bộ 食, 食 là thành phần biểu nghĩa trong 飼

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.