Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Chao

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飺 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": bộ 食 (ăn) + âm từ — loại thức ăn dạng cháo từ thuở xưa.

Gương Hán-Việt

飺 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm', 'ẩm thực'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn), 飲 (ẩm), 餐 (xan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 飺 có MC cí và OC được ghi nhận nhưng nghĩa chưa định rõ (rfdef). Thuộc bộ 食, âm Hán-Việt phục nguyên theo cí là 'từ'. Nghĩa ghi là 'Chao'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飺屬食部之字。cí shǔ shí bù zhī zì. thanh 2

    飺 thuộc chữ bộ 食.

  • 飺字極為罕見。cí zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 飺 cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代飲食文化中有飺字記載。gǔdài yǐnshí wénhuà zhōng yǒu cí zì jìzǎi. thanh 3

    Trong văn hóa ẩm thực cổ đại có ghi chép chữ 飺.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食, đều là chữ phồn thể hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.