Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phước lành; trọng tội

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禠 là chữ bộ 示 (Thị, thần linh/lễ nghi), gợi liên quan đến phước lành, lễ nghi thiêng liêng. Wiktionary ghi nhận nghĩa là phước lành (blessing). Chưa có phân tích cấu trúc lục thư chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": chữ 禠 bộ 示 (thần linh) — hình ảnh điều phước lành được ban xuống từ trời, bộ 示 chỉ lễ nghi và ân huệ thần thánh.

Gương Hán-Việt

"tư" — đọc Hán-Việt của 禠, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 禠 mở khoá nhóm chữ bộ 示 chỉ phước lành, lễ nghi thiêng liêng trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận nghĩa là phước lành (blessing). Bộ 示 (thị, thần linh/lễ nghi) là thành phần biểu nghĩa, phù hợp với nghĩa phước lành từ thần linh. Chữ văn ngôn, ít gặp hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禠福降临,家宅平安。sī fú jiànglín, jiāzhái píng'ān. thanh 1

    Phước lành giáng xuống, gia đình bình yên.

  • 古人祈禠,以求神佑。gǔrén qí sī, yǐ qiú shén yòu. thanh 3

    Người xưa cầu phước, để được thần linh phù trợ.

  • 禠祥之事,皆赖德行。sī xiáng zhī shì, jiē lài déxíng. thanh 1

    Mọi điều phước lành đều nhờ vào đức hạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, đều chỉ phước lành, tự dạng gần

  • cùng bộ 示, chỉ điều tốt lành, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.