Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

hang núi; ngọn núi tròn

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岫 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 由 (Do, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 山 chỉ địa hình núi, thành phần 由 cho âm xiù. Nghĩa gốc là đỉnh núi hoặc hang động trong núi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụ" (theo nghĩa từ 由): núi (山) có lối vào bên trong — hình ảnh hang động ẩn sâu trong vách núi.

Gương Hán-Việt

tụ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường trong cụm 岫幌 (bức rèm hang động) trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 岫 giúp đọc thơ cổ điển Trung Hoa miêu tả cảnh núi non như 出岫 (mây bay ra từ núi), 山岫 (hang núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 岫 là chữ hình thanh: 山 (sơn, núi) biểu nghĩa, 由 (do) cho âm. Mang nghĩa đỉnh núi, hang núi. Trong phương ngữ Mân Nam còn dùng với nghĩa 'tổ, hang ổ của thú vật'. Chữ xuất hiện nhiều trong thơ văn cổ điển miêu tả phong cảnh thiên nhiên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白云出岫,悠然飘荡。báiyún chū xiù, yōurán piāodàng. thanh 2

    Mây trắng bay ra từ hang núi, lững lờ trôi dạt.

  • 山岫之间,溪水潺潺。shān xiù zhī jiān, xīshuǐ chánchán. thanh 1

    Giữa các hang núi, suối nước róc rách chảy.

  • 诗人描绘了幽岫深谷的景色。shīrén miáohuì le yōu xiù shēn gǔ de jǐngsè. thanh 1

    Thi nhân miêu tả cảnh hang sâu thung lũng thẳm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 由 là thành phần biểu âm bên trong 岫, dễ nhầm khi viết

  • cùng pinyin xiù, nhưng 秀 nghĩa xuất sắc/xinh đẹp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.