Từ vựng tiếng Trung
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

vải nhỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绉 = 糸 (mịch — sợi tơ/vải, biểu nghĩa) + 芻 (sô, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ loại vải lụa có nếp nhăn, vải crêpe.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trứu": sợi tơ (糸) nhăn nhúm như cỏ khô (芻) — vải lụa có nếp nhăn.

Gương Hán-Việt

trứu — "绉纱" (trứu sa) là vải lụa có nếp nhăn

Mở khoá kiến thức

Biết 绉 mở khoá 绉纱 (trứu sa — vải crepe) và 绸缎 trong thuật ngữ dệt may Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绉 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 糸 (mịch — sợi tơ, vải) làm thành phần biểu nghĩa, 芻 (sô) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là loại vải lụa mỏng có nếp nhăn tự nhiên, tức vải crêpe. Mở rộng chỉ trạng thái nhăn nheo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件绉纱旗袍很优雅。Zhè jiàn zhòu shā qípáo hěn yōuyǎ. thanh 4

    Chiếc sườn xám vải crepe này rất thanh lịch.

  • 她的裙子是绉绸做的。Tā de qúnzi shì zhòu chóu zuò de. thanh 1

    Váy của cô ấy làm từ lụa nhăn.

  • 绉纱面料手感柔软。Zhòu shā miànliào shǒugǎn róuruǎn. thanh 4

    Vải crepe mềm mại khi chạm tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhòu và nghĩa nhăn nheo, nhưng 皱 dùng bộ 皮

  • cùng bộ 糸, đều chỉ loại vải tơ lụa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.