Từ vựng tiếng Trung
chóng

Nghĩa tiếng Việt

loài sâu bọ

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虫 là chữ tượng hình độc lập, mô phỏng hình dạng con rắn hoặc côn trùng nhìn nghiêng. Đây là bộ thủ của nhiều chữ liên quan đến sinh vật: 蛇 (xà, rắn), 蜂 (phong, ong), 蚊 (văn, muỗi).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trùng": hình con rắn cuộn — trùng là sâu bọ, côn trùng; nhớ "côn trùng" (昆虫), "sâu trùng", "trùng độc".

Gương Hán-Việt

trùng trong "côn trùng" (昆虫), "hại trùng" (害虫), "trùng độc"

Mở khoá kiến thức

Biết 虫 (trùng) mở khoá: 昆虫 (côn trùng), 害虫 (sâu hại), 虫子 (sâu bọ) và nhóm chữ sinh vật: 蛇, 蜂, 蚊.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虫 oracle 1
Giáp cốt văn
虫 bronze 1
Kim văn
虫 seal 1
Tiểu triện

虫 là chữ tượng hình, mô phỏng hình một con rắn — đầu nhô lên, thân cong. Giáp cốt văn và kim văn ghi nhận rõ hình dáng con rắn. Nghĩa gốc: con rắn; sau mở rộng sang mọi loài côn trùng và sinh vật nhỏ. Trong chữ hiện đại, 虫 là bộ thủ chỉ sinh vật nhỏ, côn trùng. Chưa có nguồn học thuật cho chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里有很多昆虫。Huāyuán lǐ yǒu hěn duō kūnchóng. thanh 1

    Trong vườn hoa có rất nhiều côn trùng.

  • 农民喷药消灭害虫。Nóngmín pēn yào xiāomiè hàichóng. thanh 2

    Nông dân phun thuốc diệt sâu hại.

  • 这只小虫子真可爱。Zhè zhī xiǎo chóngzi zhēn kě'ài. thanh 4

    Con sâu nhỏ này thật dễ thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nhưng 蛇 (xà) chỉ riêng con rắn

  • cùng âm chōng (gần chóng), nhưng 冲 (xung) nghĩa là đâm vào, pha chế

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.