Từ vựng tiếng Trung
hài*chóng

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng gây hại, sâu hại (ghép nghĩa: 害 'gây hại' + 虫 'côn trùng' — sâu có hại)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

10 nét

Bộ: (sâu bọ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

害虫 là 'côn trùng gây hại' cho nông nghiệp hoặc sức khỏe. Hán-Việt: 'hại trùng'.

Câu ví dụ

  • 蚊子是害虫Wénzi shì hàichóng thanh 2

    Muỗi là côn trùng gây hại

  • 这种害虫吃庄稼Zhè zhǒng hàichóng chī zhuāngjia thanh 4

    Sâu hại này ăn mùa màng

  • 消灭害虫Xiāomiè hàichóng thanh 1

    Tiêu diệt côn trùng gây hại

  • 农田里有很多害虫Nóngtián lǐ yǒu hěnduō hàichóng thanh 2

    Ruộng có rất nhiều sâu hại

Kết hợp thường gặp

  • 农业害虫nóngyè hàichóng thanh 2

    sâu hại nông nghiệp

  • 害虫防治hàichóng fángzhì thanh 4

    phòng trừ sâu hại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.