Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loài vật, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chịu tác động của các động từ tiêu diệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hại trùng
Từng chữ
- 害hạihãm hại; hại, có hại
- 虫trùngloài sâu bọ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa害虫 là 'côn trùng gây hại' cho nông nghiệp hoặc sức khỏe. Hán-Việt: 'hại trùng'.
Câu ví dụ
- 蚊子是害虫
Muỗi là côn trùng gây hại
- 这种害虫吃庄稼
Sâu hại này ăn mùa màng
- 消灭害虫
Tiêu diệt côn trùng gây hại
- 农田里有很多害虫
Ruộng có rất nhiều sâu hại
Kết hợp thường gặp
- 农业害虫
sâu hại nông nghiệp
- 害虫防治
phòng trừ sâu hại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.