Từ vựng tiếng Trung
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籒 thuộc bộ 竹 (trúc). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary. Có liên quan đến 籀 (chữ đại triện, kiểu chữ của Thái Sử Trụ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụ": bộ 竹 với âm "trụ" — như "cột trụ" của chữ viết cổ đại, kiểu chữ đại triện.

Gương Hán-Việt

籒 liên quan đến 籀文 (trụ văn — kiểu chữ đại triện); "trụ" trong "cột trụ" tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 籒 giúp nhận diện thuật ngữ cổ văn tự học trong nghiên cứu chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籒 seal 1
Tiểu triện
籒 liushutong 1籒 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 籒 (đọc zhòu) có thể là dị thể của 籀 — chỉ kiểu chữ đại triện (大篆) được gán cho Thái Sử Trụ thời Chu. Có hình tiểu triện và Lục thư thông. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籒与籀有关,均指古代字体。zhòu yǔ zhòu yǒuguān, jūn zhǐ gǔdài zìtǐ. thanh 4

    籒 liên quan đến 籀, đều chỉ kiểu chữ cổ đại.

  • 此字为籒。cǐ zì wéi 籒. thanh 3

    Chữ này là 籒.

  • 研究籒字需要古文字学背景。yánjiū zhòu zì xūyào gǔ wénzìxué bèijǐng. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 籒 cần nền tảng cổ văn tự học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phổ biến hơn của cùng chữ, chỉ kiểu chữ đại triện

  • đồng âm zhòu, nghĩa khác (vũ trụ, thời gian)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.