Nghĩa tiếng Việt
mong đợi, đứng lâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竚 là dạng khác của 佇 (đứng đợi lâu), bộ 立 (Lập, đứng). Wiktionary ghi 竚 tra về 佇. Bộ 立 phù hợp với nghĩa đứng chờ đợi. Chữ tạo muộn, ít gặp.
Hán-Việt: trú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trú": chữ 竚 bộ 立 (đứng) — hình ảnh người đứng chờ lâu, không rời chỗ, mong ngóng.
Gương Hán-Việt
"trú" — đọc Hán-Việt của 竚, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 竚 mở khoá 佇 (dạng thông dụng hơn, đứng đợi mong mỏi) trong thơ ca cổ điển
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 竚 là dạng khác của 佇, nghĩa là đứng đợi lâu, mong ngóng. Bộ 立 (lập, đứng) là thành phần biểu nghĩa. 佇 thường dùng hơn trong văn ngôn với nghĩa đứng đợi mong mỏi. Chữ tạo muộn, ít có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竚立门前,盼君归来。
Đứng đợi trước cửa, mong người trở về.
- 竚望已久,终得相见。
Đứng trông đợi lâu, cuối cùng được gặp nhau.
- 独自竚立,思念远方。
Một mình đứng đó, nhớ về nơi xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.