Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

mong đợi, đứng lâu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竚 là dạng khác của 佇 (đứng đợi lâu), bộ 立 (Lập, đứng). Wiktionary ghi 竚 tra về 佇. Bộ 立 phù hợp với nghĩa đứng chờ đợi. Chữ tạo muộn, ít gặp.

Hán-Việt: trú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trú": chữ 竚 bộ 立 (đứng) — hình ảnh người đứng chờ lâu, không rời chỗ, mong ngóng.

Gương Hán-Việt

"trú" — đọc Hán-Việt của 竚, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 竚 mở khoá 佇 (dạng thông dụng hơn, đứng đợi mong mỏi) trong thơ ca cổ điển

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 竚 là dạng khác của 佇, nghĩa là đứng đợi lâu, mong ngóng. Bộ 立 (lập, đứng) là thành phần biểu nghĩa. 佇 thường dùng hơn trong văn ngôn với nghĩa đứng đợi mong mỏi. Chữ tạo muộn, ít có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竚立门前,盼君归来。zhù lì mén qián, pàn jūn guīlái. thanh 4

    Đứng đợi trước cửa, mong người trở về.

  • 竚望已久,终得相见。zhù wàng yǐ jiǔ, zhōng dé xiāngjiàn. thanh 4

    Đứng trông đợi lâu, cuối cùng được gặp nhau.

  • 独自竚立,思念远方。dúzì zhù lì, sīniàn yuǎnfāng. thanh 2

    Một mình đứng đó, nhớ về nơi xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đứng đợi lâu, 佇 là dạng thông dụng hơn của 竚

  • cùng bộ 立, tự dạng gần, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.