Từ vựng tiếng Trung
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諥 gồm bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và phần biểu âm 重. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có định nghĩa cụ thể (rfdef).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trọng": chữ 諥 mang bộ 言 (lời) — lời nói "trọng" đại, nặng cân — bộ 言 xác nhận đây là chữ liên quan đến ngôn từ.

Gương Hán-Việt

trọng trong "trọng đại" — âm trọng của 諥 gợi lời nói có trọng lượng, uy tín.

Mở khoá kiến thức

Biết 諥 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm thuộc bộ 言 trong từ điển văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 諥 thuộc bộ 言 (ngôn), âm đọc zhòng. Wiktionary không có định nghĩa (rfdef). Nghĩa không rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諥屬言部的生僻字。Zhòng shǔ yán bù de shēngpì zì. thanh 4

    諥 là chữ hiếm thuộc bộ 言.

  • 諥字本義尚待考證。Zhòng zì běnyì shàng dài kǎozhèng. thanh 4

    Nghĩa gốc của chữ 諥 vẫn cần khảo chứng thêm.

  • 言部生僻字如諥,見於古代字典。Yán bù shēngpì zì rú zhòng, jiàn yú gǔdài zìdiǎn. thanh 2

    Chữ hiếm bộ 言 như 諥 thấy trong từ điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 重, cùng âm zhòng, dễ nhầm

  • cùng âm zhòng, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.