Nghĩa tiếng Việt
họ Trào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晁 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 兆 (Triệu, biểu âm, âm zhào≈cháo); chữ hình thanh. Bộ nhật gợi liên quan đến ban mai, bình minh.
Hán-Việt: triều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triều": ghi nhớ: 日 (mặt trời) + 兆 (triệu — điềm báo) = mặt trời ló dạng như điềm báo buổi sáng — 晁 nguyên nghĩa là bình minh; nay dùng làm họ tên.
Gương Hán-Việt
晁盖 (Trào Cái) — anh hùng nổi tiếng trong Thủy Hử, thủ lĩnh đầu tiên của 梁山.
Mở khoá kiến thức
Biết 晁 giúp nhận ra 晁盖 trong Thủy Hử và họ 晁 (họ Trào) trong văn học cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 兆 (triệu, biểu âm, âm zhào gần cháo). Wiktionary ghi 晁 xuất hiện như dạng biến thể của 鼂 — một chữ cổ chỉ buổi sáng sớm. Nay 晁 chủ yếu dùng làm họ (họ Trào).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晁盖是水浒传中的重要人物。
Trào Cái là nhân vật quan trọng trong Thủy Hử.
- 他姓晁,是一个古老的中国姓氏。
Anh ấy họ Trào — đó là một họ cổ xưa của Trung Quốc.
- 晁错是汉代著名的政治家。
Trào Thố là chính khách nổi tiếng thời Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.