Nghĩa tiếng Việt
định sẵn; phân biệt; ngựa cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隲 thuộc bộ 阜 (phụ, gò đất). Chưa có phân tích Wiktionary; xử lý như tượng hình trong nhóm danh từ liên quan đến thứ bậc và ngựa.
Hán-Việt: trật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trật": bộ 阜 (gò đất, địa vị) — ngựa được trật tự đề bạt lên gò cao.
Gương Hán-Việt
trất — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 隲 (trất) giúp đọc văn ngôn về chế độ phong kiến và thứ bậc quan lại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 隲. Bộ 阜 gợi ý liên quan đến địa vị, thứ bậc. Âm zhì (trất) liên hệ với ý nghĩa phân định, đề bạt. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隲是古代的一个汉字。
Trất là một chữ Hán cổ đại.
- 这个字是隲。
Đây là chữ trật.
- 古书中有隲字。
Sách cổ có chữ trất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.