Nghĩa tiếng Việt
gãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搔 là chữ hình thanh: 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 蚤 (Tao, biểu âm: bọ chét). Chữ chỉ hành động gãi bằng tay — sinh động ở chỗ "bọ chét cắn → tay gãi".
Hán-Việt: trao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trao": bọ chét (蚤 - tao) đốt, tay (手 - thủ) phải gãi 搔 — âm "trao" gợi hình ảnh trao đổi gãi qua lại.
Gương Hán-Việt
"trao" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "tao" (bộ chét) liên quan âm
Mở khoá kiến thức
Biết 搔 mở khoá: 搔痒 (gãi ngứa), 搔头 (gãi đầu, ẩn dụ suy nghĩ), 隔靴搔痒 (thành ngữ: làm không đúng chỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 手 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — dùng tay để gãi; 蚤 (tao) vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh: bọ chét (蚤) đốt khiến phải dùng tay (手) gãi. Đây là chữ hình thanh với nội dung ngữ nghĩa bổ trợ rất trực quan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他搔了搔头,想不出答案。
Anh ấy gãi đầu, không nghĩ ra đáp án.
- 蚊子咬了我,我忍不住搔痒。
Muỗi cắn tôi, tôi không nhịn được nên gãi.
- 这篇评论只是隔靴搔痒,没有抓住要点。
Bài đánh giá này chỉ mơ hồ, không nắm bắt được điểm chính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.