Từ vựng tiếng Trung
sāo

Nghĩa tiếng Việt

gãi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搔 là chữ hình thanh: 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 蚤 (Tao, biểu âm: bọ chét). Chữ chỉ hành động gãi bằng tay — sinh động ở chỗ "bọ chét cắn → tay gãi".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trao": bọ chét (蚤 - tao) đốt, tay (手 - thủ) phải gãi 搔 — âm "trao" gợi hình ảnh trao đổi gãi qua lại.

Gương Hán-Việt

"trao" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "tao" (bộ chét) liên quan âm

Mở khoá kiến thức

Biết 搔 mở khoá: 搔痒 (gãi ngứa), 搔头 (gãi đầu, ẩn dụ suy nghĩ), 隔靴搔痒 (thành ngữ: làm không đúng chỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 手 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — dùng tay để gãi; 蚤 (tao) vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh: bọ chét (蚤) đốt khiến phải dùng tay (手) gãi. Đây là chữ hình thanh với nội dung ngữ nghĩa bổ trợ rất trực quan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他搔了搔头,想不出答案。Tā sāo le sāo tóu, xiǎng bù chū dá'àn. thanh 1

    Anh ấy gãi đầu, không nghĩ ra đáp án.

  • 蚊子咬了我,我忍不住搔痒。Wénzi yǎo le wǒ, wǒ rěn bú zhù sāo yǎng. thanh 2

    Muỗi cắn tôi, tôi không nhịn được nên gãi.

  • 这篇评论只是隔靴搔痒,没有抓住要点。Zhè piān pínglùn zhǐshì gé xuē sāo yǎng, méiyǒu zhuā zhù yàodiǎn. thanh 4

    Bài đánh giá này chỉ mơ hồ, không nắm bắt được điểm chính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo, 骚 (tao) nghĩa là xáo động/làm phiền, không phải gãi

  • cùng nghĩa gãi/cào, bộ 手, dễ nhầm cách dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.