Nghĩa tiếng Việt
đồ trang điểm, trang sức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粧 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo/bột) + 庄 (Trang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mễ ám chỉ bột phấn trang điểm làm từ tinh chất ngũ cốc, phần Trang cho âm đọc. Chữ là dị thể phổ biến của 妝.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": gạo (米/mễ) xay thành bột phấn — người xưa dùng bột gạo làm phấn trang điểm (trang).
Gương Hán-Việt
trang — dùng trong trang điểm, trang sức, hóa trang (qua dạng chuẩn 妝/庄).
Mở khoá kiến thức
Biết 粧 (trang) giúp đọc văn bản cổ và hiện đại Nhật-Trung về trang điểm, làm đẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粧 là chữ hình thanh: 米 (mễ, gạo) làm bộ biểu nghĩa gợi ý bột phấn trang điểm, 庄 (trang) làm phần biểu âm. Chữ mang nghĩa phấn son, trang sức, và qua nghĩa mở rộng là tự làm đẹp. Nguyên thủy là dạng phổ biến của 妝 (theo Digital Shinjigen 2017).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她每天梳粧打扮。
Cô ấy trang điểm mỗi ngày.
- 粧為妝之異體字。
粧 là dị thể của chữ 妝 (trang điểm).
- 化粧品擺放整齊。
Đồ trang điểm được xếp gọn gàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.