Nghĩa tiếng Việt
nhúng xuống nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘸 không có nguồn phân tích cấu trúc học thuật. Wiktionary ghi nguồn gốc là 'Unknown.' Chữ thuộc bộ 艹 (cây cỏ). Đây là chữ tạo muộn ghi hành động nhúng, chấm vào chất lỏng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàn/nhúng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trám" (nhúng chấm): tay nhúng đầu bút (hay thức ăn) vào mực hay nước chấm — 蘸 là động tác chấm, nhúng nhẹ.
Gương Hán-Việt
trám — 蘸 xuất hiện trong 蘸酱 (trám tương: chấm tương)
Mở khoá kiến thức
Biết 蘸 mở khoá: 蘸酱 (chấm tương), 蘸水 (nhúng nước), 蘸墨 (chấm mực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 'Unknown' cho nguồn gốc 蘸. Chữ thuộc bộ 艹, nhưng cấu trúc nội bộ không xác nhận được. Dạng tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把饺子蘸着酱油吃。
Anh ấy ăn sủi cảo chấm với nước tương.
- 写毛笔字前要先蘸墨。
Trước khi viết thư pháp phải nhúng bút vào mực.
- 把蔬菜蘸着酱吃更香。
Rau chấm tương ăn thơm hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.