Nghĩa tiếng Việt
khuấy; vừa khuấy vừa đun (cám heo, cám chó); hầm; nấu nhừ; nấu; ninh (cháo); tra; như "tra (nấu; quấy)"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馇 có bộ 食 (thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ hành động nấu bếp. Không có lsCodes.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tra": bộ ăn (食) + tra — cảnh khuấy nồi cháo bốc khói trên bếp.
Gương Hán-Việt
tra (tra) — trong ngữ cảnh nấu cám heo hoặc cháo vùng phương ngữ bắc
Mở khoá kiến thức
Biết 馇 giúp đọc văn bản nông thôn phương bắc Trung Quốc về chăn nuôi và nấu nướng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 馇. Từ bộ 食 (thức ăn/ăn uống) suy đoán chữ hình thanh chỉ hành động khuấy và đun cám gia súc hoặc cháo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馇猪食是农村的日常活。
Nấu cám heo là việc thường ngày ở nông thôn.
- 她在馇粥,香气飘出门外。
Bà ấy đang nấu cháo, mùi thơm lan ra ngoài cửa.
- 馇食需要不停地搅拌。
Nấu cám cần khuấy đều liên tục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.