Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

khuấy; vừa khuấy vừa đun (cám heo, cám chó); hầm; nấu nhừ; nấu; ninh (cháo); tra; như "tra (nấu; quấy)"

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馇 có bộ 食 (thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ hành động nấu bếp. Không có lsCodes.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tra": bộ ăn (食) + tra — cảnh khuấy nồi cháo bốc khói trên bếp.

Gương Hán-Việt

tra (tra) — trong ngữ cảnh nấu cám heo hoặc cháo vùng phương ngữ bắc

Mở khoá kiến thức

Biết 馇 giúp đọc văn bản nông thôn phương bắc Trung Quốc về chăn nuôi và nấu nướng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary cho 馇. Từ bộ 食 (thức ăn/ăn uống) suy đoán chữ hình thanh chỉ hành động khuấy và đun cám gia súc hoặc cháo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馇猪食是农村的日常活。Chā zhū shí shì nóngcūn de rìcháng huó. thanh 1

    Nấu cám heo là việc thường ngày ở nông thôn.

  • 她在馇粥,香气飘出门外。Tā zài chā zhōu, xiānggì piāo chū mén wài. thanh 1

    Bà ấy đang nấu cháo, mùi thơm lan ra ngoài cửa.

  • 馇食需要不停地搅拌。Chā shí xūyào bùtíng de jiǎobàn. thanh 1

    Nấu cám cần khuấy đều liên tục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có thể là biến thể/phồn thể, cùng nghĩa nấu khuấy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.