Nghĩa tiếng Việt
ăn chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飧 là chữ hội ý: bộ 夕 (tịch, buổi tối, hoàng hôn) + 食 (thực, thức ăn). Ý nghĩa kết hợp: bữa ăn buổi tối, bữa tối. Là ví dụ đẹp của chữ hội ý Trung Quốc: tối (夕) + ăn (食) = bữa tối (飧). Có hình ảnh lục thư thông.
Hán-Việt: tôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tôn": tối 夕 + ăn 食 = bữa tối 飧 — hội ý đẹp: khi mặt trời lặn (夕) thì đến giờ ăn (食).
Gương Hán-Việt
Tôn trong 饔飧 (ông tôn — bữa sáng và bữa tối, miếng ăn hàng ngày), 风飧露宿 (phong tôn lộ túc)
Mở khoá kiến thức
Biết 飧 mở khoá thành ngữ 风飧露宿 (ăn gió nằm sương — gian lao phiêu dạt) và 饔飧不继 (ông tôn bất kế — thiếu ăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飧 là chữ hội ý theo Wiktionary: 夕 (tịch, buổi tối, hoàng hôn) + 食 (thực, thức ăn). Nghĩa kết hợp là bữa ăn tối, bữa cơm chiều. Cũng có nghĩa cơm ngâm nước (immerse cooked grain in water). Dùng trong từ cổ điển 饔飧 (ông tôn — bữa sáng và bữa tối, kiếm ăn hàng ngày). Thành ngữ 风飧露宿 (phong tôn lộ túc) nghĩa là phải ăn uống qua loa dưới gió giữa trời — chỉ gian khổ. Có hình ảnh lục thư thông còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战士们风飧露宿,终于到达目的地。
Những chiến sĩ ăn gió nằm sương, cuối cùng đến được đích.
- 饔飧不继,生活困苦。
Bữa sáng bữa tối không đủ ăn, cuộc sống khốn khó.
- 古人朝饔夕飧,一日两餐。
Người xưa ăn sáng ăn tối, mỗi ngày hai bữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.