Nghĩa tiếng Việt
đường hầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隧 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: địa hình, gò đất) + 遂 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ (阝bên trái) chỉ địa thế; 遂 cho âm suì.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại": địa hình (阝) dẫn theo đường toại (遂) — đường hầm xuyên lòng đất, dẫn thẳng đến đích.
Gương Hán-Việt
"toại" trong "toại đạo" (隧道 — đường hầm)
Mở khoá kiến thức
Biết 隧 mở khoá 隧道 (đường hầm, tunnel), 隧洞 (hầm xuyên núi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隧 là chữ hình thanh: bộ 阝(phụ — gò đất, địa hình) biểu nghĩa, chỉ một thứ đào vào lòng đất; 遂 (toại) cho âm. Nghĩa gốc là đường hầm đào dưới đất, ban đầu chỉ đường dẫn vào lăng mộ. Wiktionary ghi nghĩa là tunnel, underground passageway. Chưa có nguồn cổ đại chi tiết hơn trong anchor.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条隧道长达三公里。
Đường hầm này dài đến ba cây số.
- 火车通过山中隧道时速度减慢。
Tàu hỏa giảm tốc khi đi qua đường hầm xuyên núi.
- 修建隧道需要先进的工程技术。
Xây dựng đường hầm đòi hỏi kỹ thuật công trình tiên tiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.