Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

đường hầm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隧 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: địa hình, gò đất) + 遂 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ (阝bên trái) chỉ địa thế; 遂 cho âm suì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toại": địa hình (阝) dẫn theo đường toại (遂) — đường hầm xuyên lòng đất, dẫn thẳng đến đích.

Gương Hán-Việt

"toại" trong "toại đạo" (隧道 — đường hầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 隧 mở khoá 隧道 (đường hầm, tunnel), 隧洞 (hầm xuyên núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隧 là chữ hình thanh: bộ 阝(phụ — gò đất, địa hình) biểu nghĩa, chỉ một thứ đào vào lòng đất; 遂 (toại) cho âm. Nghĩa gốc là đường hầm đào dưới đất, ban đầu chỉ đường dẫn vào lăng mộ. Wiktionary ghi nghĩa là tunnel, underground passageway. Chưa có nguồn cổ đại chi tiết hơn trong anchor.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条隧道长达三公里。zhè tiáo suìdào cháng dá sān gōnglǐ. thanh 4

    Đường hầm này dài đến ba cây số.

  • 火车通过山中隧道时速度减慢。huǒchē tōngguò shān zhōng suìdào shí sùdù jiǎnmàn. thanh 3

    Tàu hỏa giảm tốc khi đi qua đường hầm xuyên núi.

  • 修建隧道需要先进的工程技术。xiūjiàn suìdào xūyào xiānjìn de gōngchéng jìshù. thanh 1

    Xây dựng đường hầm đòi hỏi kỹ thuật công trình tiên tiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "toại", là phần âm của 隧; 遂 nghĩa là như ý, liền đó, 隧 nghĩa là đường hầm

  • cùng âm suí (gần suì), cùng bộ 阝, dễ nhầm; 随 nghĩa là theo, tùy theo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.