Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褨 thuộc bộ 衣 (y — áo). Nghĩa và cấu trúc nội bộ không được làm rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỏa": bộ 衣 (áo) + âm suǒ như khóa — chi tiết áo có khóa/cài cẩn thận, gợi y phục cung đình trang trọng.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 褨 giúp đọc mô tả chi tiết y phục trong điển lễ và sử học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褨 (Hán-Việt học thuật: Tỏa, Trung Cổ Hán *swa) là thuật ngữ y phục cổ, nghĩa cụ thể chưa được làm rõ (rfdef theo Wiktionary). Wiktionary ghi âm suǒ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褨字义项不详。suǒ zì yìxiàng bùxiáng. thanh 3

    Nghĩa chữ 褨 chưa được xác định đầy đủ.

  • 褨属衣部古字。suǒ shǔ yībù gǔzì. thanh 3

    褨 là chữ cổ thuộc bộ 衣.

  • 褨见于古代服饰典籍。suǒ jiàn yú gǔdài fúshì diǎnjí. thanh 3

    褨 xuất hiện trong điển tịch y phục cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều là thuật ngữ y phục hiếm

  • cùng bộ 衣, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.