Nghĩa tiếng Việt
褨
Âm Hán Việt
tỏa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 14 nét
褨 thuộc bộ 衣 (y — áo). Nghĩa và cấu trúc nội bộ không được làm rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả trạng thái quần áo mặc lỏng lẻo hoặc không gọn gàng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỏa": bộ 衣 (áo) + âm suǒ như khóa — chi tiết áo có khóa/cài cẩn thận, gợi y phục cung đình trang trọng.
Gương Hán-Việt
Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 褨 giúp đọc mô tả chi tiết y phục trong điển lễ và sử học Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褨 (Hán-Việt học thuật: Tỏa, Trung Cổ Hán *swa) là thuật ngữ y phục cổ, nghĩa cụ thể chưa được làm rõ (rfdef theo Wiktionary). Wiktionary ghi âm suǒ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褨字义项不详。
Nghĩa chữ 褨 chưa được xác định đầy đủ.
- 褨属衣部古字。
褨 là chữ cổ thuộc bộ 衣.
- 褨见于古代服饰典籍。
褨 xuất hiện trong điển tịch y phục cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.