Nghĩa tiếng Việt
(xem: gia tô 耶穌)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稣 = 鱼 (Ngư, biểu âm theo phân tích Wiktionary c1=p) + 禾 (Hoà, biểu nghĩa c2=s); chữ hình thanh theo ls=psc. Nghĩa gốc liên quan đến tô tía tô hoặc hồi tỉnh; ngày nay 稣 chủ yếu dùng trong phiên âm tên 耶稣 (Giê-su).
Hán-Việt: tô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tô": 禾 (lúa) + 鱼 (cá) — hai nguồn lương thực dân dã, gợi sự hồi sinh tươi mới; 耶稣 (Giê-su) dùng chữ này.
Gương Hán-Việt
Giê-su (耶稣), hồi tô (hồi sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 稣 chủ yếu mở khoá: 耶稣 (Giê-su — phiên âm Cơ Đốc giáo), 耶稣基督 (Chúa Giê-su Ki-tô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
稣 là chữ hình thanh: phần 鱼 (ngư) biểu âm (c1=p), bộ 禾 (hoà, lúa) biểu nghĩa (c2=s), ls=psc. Wiktionary ghi đây là dạng thay thế của 蘇 (tô, tía tô; hồi sinh) và 甦 (hồi tỉnh). Nghĩa chính hiện đại: phiên âm tên riêng Giê-su (耶稣).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耶稣是基督教的核心人物。
Giê-su là nhân vật trung tâm của Cơ Đốc giáo.
- 圣诞节是纪念耶稣诞生的节日。
Giáng sinh là ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su.
- 耶稣基督被认为是救世主。
Chúa Giê-su Ki-tô được coi là Đấng Cứu Thế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.