Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

son phấn trang sức

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靓 là dạng giản thể của 靚 (青 + 見). Dạng gốc 靚 gồm 青 (thanh, biểu nghĩa: xanh/màu sắc) + 見 (kiến, biểu nghĩa: nhìn thấy). Có thể hiểu là hội ý: nhìn (見) thấy màu sắc (青) — trang điểm để được nhìn ngắm. Dạng giản thể 靓 đơn giản hóa phần 見 thành 见.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịnh": cô gái tịnh trang (靓) — trang điểm yên lặng trước gương, âm Hán-Việt là "tịnh".

Gương Hán-Việt

tịnh trong "靓妆" (tịnh trang — trang điểm đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 靓 mở khoá từ 靓妆 (trang điểm đẹp) và 靓丽 (xinh đẹp) thường gặp trong báo chí và văn học hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靓 seal 1
Tiểu triện
靓 liushutong 1靓 liushutong 2
Lục thư thông

靓 là dạng giản thể của 靚, Wiktionary ghi: {{Han simp|靚|f=見|t=见}}. Chữ gốc 靚 gồm 青 + 見. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu hình. Có nhiều âm đọc: jìng (trang điểm, yên tĩnh) và liàng (tiếng Quảng Đông: đẹp). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận rõ cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天出门前都要靓妆打扮。tā měitiān chūmén qián dōu yào jìngzhuāng dǎban. thanh 1

    Mỗi ngày trước khi ra ngoài cô đều trang điểm đẹp.

  • 这件衣服让她看起来靓丽多了。zhè jiàn yīfu ràng tā kànqǐlái jìnglì duō le. thanh 4

    Chiếc váy này khiến cô trông xinh đẹp hơn nhiều.

  • 靓女走在街上吸引了很多目光。liàng nǚ zǒu zài jiē shàng xīyǐn le hěn duō mùguāng. thanh 4

    Cô gái xinh đẹp đi trên phố thu hút nhiều ánh nhìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 青, đều liên quan đến yên tĩnh

  • cùng bộ 青, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.